Phát triển thị trường vốn: Không chỉ là mở rộng quy mô
(BKTO) - Nhu cầu vốn cho tăng trưởng, chuyển đổi mô hình kinh tế và phát triển hạ tầng ngày càng lớn, đặt ra yêu cầu cấp thiết về nguồn vốn dài hạn cho nền kinh tế. Sự phụ thuộc lớn vào tín dụng ngân hàng có thể tạo áp lực lên hệ thống tài chính, nhất là khi nhu cầu vốn đầu tư dài hạn tăng nhanh. Vì vậy, phát triển thị trường vốn không chỉ nhằm mở rộng quy mô huy động, mà còn hướng tới xây dựng cấu trúc dẫn vốn cân bằng, minh bạch và có khả năng phân bổ nguồn lực đến những lĩnh vực tạo ra giá trị cao hơn. Đây là điều kiện quan trọng để nâng sức chống chịu của nền kinh tế và thúc đẩy tăng trưởng bền vững.

Đa dạng hóa kênh dẫn vốn cho nền kinh tế
Vốn là một trong những điều kiện quyết định khả năng mở rộng sản xuất, kinh doanh, đầu tư hạ tầng và đổi mới công nghệ. Khi nền kinh tế bước vào giai đoạn cần huy động nguồn lực lớn cho các mục tiêu phát triển, yêu cầu đặt ra không chỉ là tăng lượng vốn cung ứng, mà còn phải tổ chức các kênh dẫn vốn phù hợp với đặc điểm của từng nhu cầu đầu tư.
Trong nhiều năm, tín dụng ngân hàng giữ vai trò quan trọng trong cung ứng vốn cho nền kinh tế. Với mạng lưới rộng, khả năng huy động tiền gửi và hệ thống thẩm định, giám sát tín dụng, ngân hàng là kênh dẫn vốn thiết yếu đối với doanh nghiệp và người dân. Tuy nhiên, tín dụng ngân hàng về bản chất chủ yếu dựa trên nguồn vốn huy động có kỳ hạn nhất định, trong khi nhiều dự án hạ tầng, năng lượng, công nghiệp và đổi mới công nghệ cần nguồn vốn dài hạn, ổn định, có khả năng chấp nhận thời gian thu hồi vốn dài.
Khi doanh nghiệp phụ thuộc quá nhiều vào vốn vay ngân hàng để tài trợ cho các dự án dài hạn, áp lực về kỳ hạn, chi phí vốn và khả năng trả nợ có thể gia tăng. Đồng thời, rủi ro tín dụng tập trung cũng có thể ảnh hưởng đến chất lượng tài sản và mức độ an toàn của hệ thống ngân hàng. Bởi vậy, phát triển thị trường vốn là yêu cầu có tính cấu trúc, nhằm bổ sung các kênh huy động và phân bổ vốn, giảm sự lệ thuộc quá mức vào một nguồn cung ứng duy nhất.
Trong cấu trúc đó, thị trường chứng khoán, thị trường trái phiếu doanh nghiệp, các quỹ đầu tư và những định chế đầu tư dài hạn có thể đảm nhiệm vai trò kết nối nguồn tiết kiệm với nhu cầu đầu tư. Thông qua phát hành cổ phiếu, doanh nghiệp có thể huy động vốn chủ sở hữu, bổ sung năng lực tài chính mà không tạo áp lực trả nợ như vốn vay. Thị trường trái phiếu có thể cung cấp nguồn vốn trung và dài hạn, phù hợp với những dự án có dòng tiền và khả năng trả nợ được xác định rõ. Các quỹ đầu tư và nhà đầu tư tổ chức có thể góp phần tập hợp nguồn vốn dài hạn, chuyên nghiệp hóa hoạt động đầu tư và tăng cường giám sát doanh nghiệp.
Điều quan trọng là các kênh này không thay thế vai trò của tín dụng ngân hàng, mà bổ trợ cho nhau trong một hệ thống tài chính đa dạng. Ngân hàng tập trung thực hiện chức năng trung gian tín dụng, cung ứng các khoản vay phù hợp với khả năng quản trị rủi ro; thị trường vốn tạo điều kiện huy động nguồn lực dài hạn thông qua các công cụ tài chính; còn các định chế đầu tư chuyên nghiệp góp phần nâng cao chất lượng thẩm định và giám sát dòng vốn.
Mở rộng kênh dẫn vốn phải đi cùng kỷ luật thị trường
Thị trường vốn chỉ có thể phát huy vai trò khi nhà đầu tư có niềm tin vào chất lượng thông tin, tính minh bạch và khả năng bảo vệ quyền lợi hợp pháp. Thực tế cho thấy, huy động vốn thông qua thị trường không đơn thuần là phát hành chứng khoán hay trái phiếu. Đó là quá trình doanh nghiệp công khai thông tin, giải trình về tình hình tài chính, mục đích sử dụng vốn, năng lực quản trị và triển vọng hoạt động. Nhà đầu tư đưa ra quyết định trên cơ sở những thông tin được cung cấp và kỳ vọng về khả năng tạo lợi nhuận. Vì vậy, thông tin thiếu chính xác, không đầy đủ hoặc không được công bố kịp thời có thể làm sai lệch quyết định đầu tư, khiến rủi ro bị che khuất và niềm tin thị trường suy giảm.
Đối với thị trường trái phiếu doanh nghiệp, yêu cầu minh bạch càng có ý nghĩa quan trọng. Nhà đầu tư cần có khả năng đánh giá tình hình tài chính của tổ chức phát hành, mục đích sử dụng vốn, tài sản bảo đảm, phương án thanh toán và những rủi ro có thể phát sinh. Việc phát hành phải gắn với năng lực tài chính thực chất và khả năng thực hiện nghĩa vụ của doanh nghiệp, thay vì chỉ dựa vào nhu cầu huy động vốn. Cùng với đó, các tổ chức tư vấn, phân phối, xếp hạng tín nhiệm và các chủ thể cung cấp dịch vụ trên thị trường cần thực hiện đầy đủ trách nhiệm nghề nghiệp, tránh tình trạng thông tin không cân xứng hoặc đánh giá rủi ro thiếu khách quan.
Đối với thị trường cổ phiếu, chất lượng quản trị công ty, công bố thông tin và bảo vệ cổ đông thiểu số là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến niềm tin của nhà đầu tư. Một thị trường phát triển không chỉ cần nhiều doanh nghiệp niêm yết và giá trị vốn hóa lớn, mà còn cần những doanh nghiệp có hoạt động kinh doanh thực chất, báo cáo tài chính đáng tin cậy và cơ chế quản trị có trách nhiệm.
Nói cách khác, phát triển thị trường vốn không thể chỉ chú trọng mở rộng quy mô, mà phải đồng thời nâng chất lượng thị trường. Minh bạch thông tin, trách nhiệm giải trình và thực thi kỷ luật là nền tảng để vốn được huy động trên cơ sở niềm tin, được định giá phù hợp với rủi ro và được sử dụng đúng mục đích.
Từ huy động vốn đến hiệu quả phân bổ nguồn lực
Một thị trường vốn phát triển không chỉ giúp doanh nghiệp huy động được nhiều tiền hơn, mà quan trọng hơn là góp phần đưa nguồn lực đến đúng nơi có nhu cầu và khả năng tạo ra giá trị. Đây chính là thước đo sâu hơn về chất lượng của hệ thống dẫn vốn.
Nếu vốn được phân bổ chủ yếu theo khả năng tiếp cận nguồn tài chính, quan hệ tín dụng hoặc kỳ vọng ngắn hạn, những lĩnh vực có tiềm năng tạo năng suất và giá trị gia tăng chưa chắc đã nhận được nguồn lực tương xứng. Ngược lại, những hoạt động đầu tư thiếu hiệu quả nhưng có khả năng huy động vốn trong ngắn hạn vẫn có thể thu hút nguồn lực lớn, làm gia tăng nguy cơ hình thành tài sản kém chất lượng và rủi ro tài chính.
Do đó, cần chú trọng chất lượng thẩm định và cơ chế định giá rủi ro. Dòng vốn phải được phân bổ dựa trên năng lực tài chính, phương án kinh doanh, triển vọng dòng tiền và khả năng tạo ra giá trị của doanh nghiệp, dự án. Các định chế trung gian và nhà đầu tư chuyên nghiệp cần nâng cao năng lực phân tích, đánh giá, giám sát, thay vì chỉ dựa vào tài sản bảo đảm hoặc kỳ vọng tăng giá của tài sản tài chính.
Đối với doanh nghiệp, việc tiếp cận thị trường vốn cũng phải gắn với trách nhiệm sử dụng vốn. Vốn huy động cần được phân bổ đúng phương án đã công bố, có cơ chế theo dõi, kiểm soát và đánh giá kết quả. Nếu doanh nghiệp huy động vốn cho một mục tiêu nhưng sử dụng vào hoạt động khác mà không bảo đảm các điều kiện theo quy định, rủi ro không chỉ thuộc về nhà đầu tư mà còn ảnh hưởng đến niềm tin và tính ổn định của thị trường.
Đặc biệt, đối với các dự án có quy mô lớn, thời gian đầu tư dài và tác động lan tỏa rộng, yêu cầu đánh giá hiệu quả sử dụng vốn cần được đặt ra ngay từ khâu huy động. Việc phân bổ vốn có chất lượng sẽ giúp hạn chế tình trạng nguồn lực bị giữ trong những dự án kém hiệu quả, đồng thời tạo điều kiện cho các lĩnh vực có khả năng nâng cao năng suất và sức cạnh tranh phát triển.
Ở góc độ vĩ mô, cấu trúc vốn cân bằng còn góp phần tăng khả năng chống chịu của nền kinh tế trước những biến động. Khi doanh nghiệp có nhiều lựa chọn huy động vốn, hệ thống tài chính sẽ giảm bớt sự phụ thuộc vào một kênh duy nhất. Tuy nhiên, đa dạng hóa không có nghĩa là phân tán rủi ro một cách cơ học. Mỗi kênh dẫn vốn cần có cơ chế quản trị phù hợp với đặc điểm của mình, đồng thời phải được giám sát trong mối liên hệ với toàn hệ thống để hạn chế nguy cơ rủi ro lan truyền./.
Tin liên quan
Có thể bạn quan tâm
Nâng chất FDI, kiến tạo hệ sinh thái đầu tư bền vững
(BKTO) - Dòng vốn FDI vào Việt Nam tăng mạnh, song yêu cầu đặt ra không chỉ là gia tăng quy mô vốn mà còn phải nâng cao chất lượng, hiệu quả và sức lan tỏa của