aa
◐

Đánh giá hiệu quả phổ biến pháp luật từ khả năng người dân vận dụng

ĐỨC MINH |

(BKTO) - Một chương trình phổ biến pháp luật chỉ thực sự có ý nghĩa khi thông tin được chuyển hóa thành khả năng nhận biết quyền, thực hiện nghĩa vụ và tìm kiếm sự hỗ trợ đúng lúc. Vì vậy, đánh giá hiệu quả cần đi xa hơn việc thống kê số buổi tổ chức, lượt người tham dự hay tài liệu phát hành.

Một chương trình phổ biến pháp luật chỉ thực sự có ý nghĩa khi thông tin được chuyển hóa thành khả năng nhận biết quyền, thực hiện nghĩa vụ và tìm kiếm sự hỗ trợ đúng lúc. Ảnh: N. LY

Trong hơn 13 năm triển khai Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật, quy mô hoạt động được phản ánh qua những con số đáng chú ý. Theo Báo cáo số 400/BC-BTP ngày 08/6/2026 của Bộ Tư pháp, cả nước đã tổ chức 3.602.879 buổi phổ biến pháp luật trực tiếp, ghi nhận 492.668.870 lượt người tham dự và phát hành 277.109.631 tài liệu phổ biến pháp luật. Đây là những dữ liệu quan trọng để đánh giá mức độ triển khai. Tuy nhiên, chúng chưa tự trả lời được câu hỏi cốt lõi: sau khi tiếp cận thông tin, người dân có hiểu và vận dụng được pháp luật trong thực tế hay không?

Sự khác biệt giữa tổ chức hoạt động và tạo ra kết quả là vấn đề cần được nhìn nhận rõ. Một buổi tuyên truyền có thể hoàn thành đúng thời gian, đúng thành phần và đúng nội dung kế hoạch. Nhưng nếu người tham dự chưa hiểu quyền của mình, chưa biết thủ tục cần thực hiện hoặc không xác định được nơi tìm kiếm hỗ trợ, hiệu quả thực tế vẫn còn hạn chế. Ngược lại, một hoạt động có quy mô nhỏ nhưng giải đáp đúng vướng mắc, giúp người dân xác định được cơ quan cần liên hệ hoặc hiểu rõ trách nhiệm của mình có thể tạo ra tác động thiết thực.

Do đó, đánh giá hiệu quả phổ biến pháp luật cần phân biệt ít nhất ba cấp độ. Thứ nhất là đầu vào và hoạt động, gồm kinh phí, nhân lực, tài liệu, số buổi tổ chức và phạm vi triển khai. Thứ hai là kết quả tiếp nhận, thể hiện qua mức độ người dân hiểu nội dung, nhận biết quyền và nghĩa vụ, nắm được những bước cơ bản của thủ tục. Thứ ba là khả năng vận dụng, tức người dân có thể sử dụng kiến thức đó để thực hiện một quyền, hoàn thành nghĩa vụ, phòng tránh rủi ro pháp lý hoặc tiếp cận cơ quan có thẩm quyền khi cần thiết hay không.

Các cấp độ này có mối liên hệ nhưng không thể thay thế cho nhau. Số buổi tổ chức là dữ liệu về hoạt động; kết quả hỏi - đáp hoặc phản hồi của người tham dự có thể cung cấp thông tin về mức độ hiểu; còn khả năng vận dụng cần được xem xét qua những tình huống cụ thể. Nếu chỉ sử dụng chỉ tiêu ở cấp độ thứ nhất để kết luận về hiệu quả chung, cơ quan quản lý có thể chưa nhận diện được những nhóm đối tượng chưa được đáp ứng nhu cầu hoặc những nội dung vẫn gây khó khăn cho người dân.

Việc đánh giá không nhất thiết phải dựa hoàn toàn vào những khảo sát phức tạp. Với từng chuyên đề, có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng những câu hỏi ngắn trước và sau hoạt động; yêu cầu người tham dự nêu lại các bước thực hiện một thủ tục; ghi nhận những vấn đề còn chưa rõ; hoặc theo dõi số câu hỏi cần được giải đáp tiếp sau buổi phổ biến. Với những nội dung liên quan trực tiếp đến dịch vụ công, có thể xem xét người dân đã biết nơi tiếp nhận hồ sơ, điều kiện thực hiện và kênh hỗ trợ hay chưa. Những cách làm này giúp đánh giá gắn với mục tiêu của từng hoạt động thay vì áp dụng một thước đo chung cho mọi chuyên đề.

Cũng cần tránh đồng nhất khả năng vận dụng với việc người dân đã thực hiện một thủ tục hoặc phát sinh một kết quả pháp lý cụ thể. Có những kiến thức giúp người dân chủ động phòng ngừa tranh chấp, nhận biết hành vi không phù hợp hoặc hiểu rõ trách nhiệm của mình. Không phải lúc nào hiệu quả cũng thể hiện ngay bằng số hồ sơ được giải quyết hay số vụ việc được xử lý. Vì vậy, chỉ số đánh giá cần được thiết kế phù hợp với mục tiêu và đặc điểm của từng hoạt động, đồng thời thận trọng khi đưa ra kết luận về tác động dài hạn.

Một hệ thống đánh giá có ý nghĩa còn phải ghi nhận những trường hợp chưa đạt mục tiêu. Người dân không hiểu nội dung vì cách trình bày quá chuyên môn; tài liệu chưa phù hợp với ngôn ngữ sử dụng; hoạt động được tổ chức vào thời điểm khó tham dự; hoặc thông tin đã cung cấp nhưng thiếu địa chỉ liên hệ để được hướng dẫn tiếp. Những hạn chế này cần được xem là dữ liệu phục vụ cải tiến, thay vì chỉ là vấn đề kỹ thuật trong khâu tổ chức.

Đối với cơ quan quản lý, kết quả đánh giá phải quay trở lại quá trình lập kế hoạch và phân bổ nguồn lực. Nếu một nhóm đối tượng còn gặp khó khăn trong tiếp cận thông tin, cần điều chỉnh phương thức hoặc tăng cường lực lượng hỗ trợ. Nếu một chuyên đề thường xuyên phát sinh câu hỏi, cần rà soát cách giải thích và bổ sung tình huống minh họa. Nếu người dân biết quy định nhưng chưa thể thực hiện quyền do vướng mắc về thủ tục hoặc thiếu thông tin về dịch vụ hỗ trợ, hoạt động phổ biến cần được kết nối chặt chẽ hơn với hướng dẫn pháp lý và các cơ chế trợ giúp phù hợp.

Đánh giá hiệu quả từ khả năng vận dụng không có nghĩa là xem nhẹ những chỉ tiêu về quy mô. Các số liệu về lượt người tham dự, số buổi tổ chức và tài liệu phát hành vẫn cần thiết để theo dõi độ bao phủ, sử dụng nguồn lực và trách nhiệm thực hiện. Điều cần thay đổi là không dừng lại ở những con số đó. Khi hoạt động phổ biến pháp luật được đánh giá bằng cả mức độ tiếp cận, khả năng hiểu và khả năng sử dụng kiến thức, cơ quan quản lý mới có cơ sở đầy đủ hơn để nhận diện điểm nghẽn, điều chỉnh phương pháp và nâng cao giá trị thực chất của công tác này đối với người dân./.